Іле ауданы Чемпионаты. Қыздар 14 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:53:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Берлібек, Әсел0KAZ*1½001,541,502
2Жандосқызы, Айару0KAZ0*00005002
3Ильяс, Жасмин0KAZ½1*½1324,502
4Қыдырбай, Зере0KAZ11½*13,51502
5Серікбай, Арай0KAZ1100*231,502

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black