Іле ауданы Чемпионаты. Қыздар 14 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:53:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Жандосқызы, Айару0 - 1Серікбай, Арай05
230Ильяс, Жасмин½ - ½Қыдырбай, Зере04
310Берлібек, Әсел0miễn đấu0-1
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
150Серікбай, Арай0 - 1Ильяс, Жасмин03
210Берлібек, Әсел1 - 0Жандосқызы, Айару02
340Қыдырбай, Зере0miễn đấu0-1
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Ильяс, Жасмин½ - ½Берлібек, Әсел01
240Қыдырбай, Зере1 - 0Серікбай, Арай05
320Жандосқызы, Айару0miễn đấu0-1
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Берлібек, Әсел0 - 1Қыдырбай, Зере04
220Жандосқызы, Айару0 - 1Ильяс, Жасмин03
350Серікбай, Арай0miễn đấu0-1
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
140Қыдырбай, Зере1 - 0Жандосқызы, Айару02
250Серікбай, Арай1 - 0Берлібек, Әсел01
330Ильяс, Жасмин0miễn đấu0-1