Іле ауданы Чемпионаты. Қыздар 12 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:48:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Дюсебаева, Айдана0KAZ*000½00,560,250,52
2Жамал, Амина0KAZ1*101142602
3Қабидолда, Айару0KAZ10*01133302
4Мирзабай, Нұрай0KAZ111*11511003
5Шарафатдин, Акжибек0KAZ½000*00,550,250,53
6Шаяхмет, Мерей0KAZ10001*24103

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black