Іле ауданы Чемпионаты. Қыздар 10 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 09:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Аблез, Аяла0KAZ*1111151109,50
2Бахыт, Мәриям0KAZ0*10113332,50
3Кенжебекқызы, Жібек0KAZ00*0112410,50
4Кепекова, Элина0KAZ011*114265,50
5Мархабаева, Тамирис0KAZ0000*½0,550,2500,5
6Сандибай, Айзере0KAZ0000½*0,560,2500,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)