Іле ауданы Чемпионаты. Қыздар 8 жас Cập nhật ngày: 30.10.2026 08:21:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym
| Giải/ Nội dung | B-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 6, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|