Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 16 жас

Ban Tổ chứcІле ауданы. "Менің мектебім " орта мектебі
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Trưởng Ban Tổ chứcЕлубаева Г.М
Tổng trọng tàiХашабай.Н
Phó Tổng Trọng tàiАйтенбаев.Н
Trọng tàiТұрсынбай.А, Курманалиев.А
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+10
Địa điểmІле ауданы, М.Түймебаев ауылы
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:45:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Аблез ДарынKAZ 6w0 10b0 8w1 4b1 9w0 3w0 2b2815,515,50
2Ботай ЕрнарKAZ 7b0 9w1 5b0 6w0 8b1 10b½ 1w2,5619190
3Ваджидов АйджанKAZ 8w1 6b1 7w0 10b0 4w1 1b1 5w4317,517,50
4Жумадил НурадилKAZ 9b1 5w0 6b½ 1w0 3b0 8w1 7b2,5715,515,50
5Қайрат ҚұбылайKAZ 10w1 4b1 2w1 7b0 6w0 9b1 3b4220180
6Қуанышбай ЕрболKAZ 1b1 3w0 4w½ 2b1 5b1 7w0 9b3,5421190
7Маликов ҚайратKAZ 2w1 8b1 3b1 5w1 10w1 6b1 4w6117,517,50
8Сахиев ДиасKAZ 3b0 7w0 1b0 9w0 2w0 4b0 10w01019170
9Серік ЕрлікKAZ 4w0 2b0 10w0 8b1 1b1 5w0 6w2914,514,50
10Эрик АртурKAZ 5b0 1w1 9b1 3w1 7b0 2w½ 8b3,5520,518,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)