Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 16 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:45:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Маликов, ҚайратKAZБоралдай617,517,50
25Қайрат, ҚұбылайKAZКөкқайнар420180
33Ваджидов, АйджанKAZЖәпек батыр417,517,50
46Қуанышбай, ЕрболKAZКөкқайнар3,521190
510Эрик, АртурKAZВодник3,520,518,50
62Ботай, ЕрнарKAZМ.Түймебаев2,519190
74Жумадил, НурадилKAZЖәпек батыр2,515,515,50
81Аблез, ДарынKAZҚараой215,515,50
99Серік, ЕрлікKAZМ.Түймебаев214,514,50
108Сахиев, ДиасKAZВодник019170

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)