Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 14 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:19:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
16Дадобоев, ХумоюнKAZБайкент6,531,527,50
216Мамадали, ЖандосKAZМ.Түймебаев627270
310Жамал, ДастанKAZМ.Түймебаев5,53228,50
42Асылхан, НұрисламKAZВодник432290
54Бахтиярұлы, АзаматKAZМ.Түймебаев430,5280
65Берлібек, СаянKAZБайкент429,5270
719Сакен, ИлиясKAZА.Тоқпанов428,528,50
87Әділ, ЕрханKAZМ.Түймебаев427,525,50
98Әліп, АлибекKAZВодник423,5210
1013Қайрат, ҚазбекKAZМ.Түймебаев423210
1120Тасыбек, СерікболKAZА.Тоқпанов3,526240
121Абдуллаев, АлиKAZМ.Түймебаев3,522,521,50
1312Жекен, МұстафаKAZБайкент323,523,50
1418Наурызбек, ДуманKAZБайкент319,519,50
1517Марат, МансұрKAZА.Тоқпанов316160
1614Қани, СаматKAZМ.Түймебаев2,521200
1715Қани, СанжарKAZМ.Түймебаев2,520190
183Бағлан, ТамерланKAZЖәпек батыр218180
1911Жанғалық, МирасKAZЖәпек батыр116,516,50
209Жалғасбай, ӘмірKAZА.Тоқпанов022210

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)