Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 12 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:10:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Нұрлыбай, ЕлнұрKAZМ.Түймебаев848440
213Ізбасханұлы, РауанKAZМ.Түймебаев650461
318Мәлік, АңсарKAZВодник650460
47Ғалым, ҚайсарKAZМ.Түймебаев648440
53Асхат, СерікKAZМ.Түймебаев647430
65Берлібек, ДастанKAZБайкент643,541,50
721Талғатбек, МейрамбекKAZМ.Түймебаев643430
820Рахметолла, ДаниалKAZМ.Түймебаев547430
98Ержанұлы, МұстафаKAZМ.Түймебаев542410
1015Қалибек, АйболKAZКөкқайнар540,540,50
114Бақытхан, БегарысKAZКөкқайнар538370
126Болатхан, АнуарKAZЖәпек батыр536350
1322Тұраш, АрланKAZМ.Түймебаев4,540,538,50
1424Шушаков, АбзалKAZА.Тоқпанов4,537,537,50
151Абдырахман, ДарынKAZМ.Түймебаев447,543,50
1617Құрманғазы, АйтөреKAZМ.Түймебаев446,542,50
172Алпысбай, РахметжанKAZА.Тоқпанов442,540,50
1823Халдан, ЕрасылKAZВодник435350
1912Жокен, АлинурKAZА.Тоқпанов435350
2010Әбдіхалық, РамазанKAZВодник428,528,50
2114Қабдыбек, ЗаңғарKAZКөкқайнар329290
2211Жанғалық, АлинурKAZЖәпек батыр231,531,50
2316Құдайберген, БекболсынKAZА.Тоқпанов132320
249Еркін, ӘмірKAZМ.Түймебаев033,532,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)