Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 10 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐCLB/Tỉnh
1Абдуғани, Әл-МансұрKAZЖайнақ
2Абдуллаев, БахтиярKAZМ,Түймебаев
3Аймұханбет, ӘділKAZА.Тоқпанов
4Байрам, ХамзаKAZВодник
5Бахтиярұлы, АқтөреKAZМ.Түймебаев
6Бекежан, Мұхаммед ӘлиKAZМ.Түймебаев
7Есдәулет, АланKAZА.Тоқпанов
8Жұман, ЖақсылықKAZМ.Түймебаев
9Ильяс, ХазретKAZБоралдай
10Иманқұл, ДидарKAZМ.Түймебаев
11Келденұлы, АйсұлтанKAZМ.Түймебаев
12Махатай, НуралиKAZМ.Түймебаев
13Мейрамбек, РусланKAZМ.Түймебаев
14Мухамедқали, ӘбдімәлікKAZҚараой
15Мұратбек, ТемірланKAZВодник
16Өмірбек, ӘмірKAZКөкқайнар
17Рахметолла, АлиярKAZМ.Түймебаев
18Серік, АрнұрKAZБайкент
19Серік, ҚайсарKAZА.Тоқпанов
20Төлеубек, ТөребекKAZМ.Түймебаев