Іле ауданы Чемпионаты. Ұлдар 10 жас

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:36:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: NurBalym

Giải/ Nội dungB-10, B-12, B-14, B-16, B-18, B-8, G-8, G-10, G-12, G-14, G-16, G-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Ильяс, ХазретKAZБоралдай948,544,50
211Келденұлы, АйсұлтанKAZМ.Түймебаев749,545,50
310Иманқұл, ДидарKAZМ.Түймебаев749450
416Өмірбек, ӘмірKAZКөкқайнар649450
57Есдәулет, АланKAZА.Тоқпанов552,548,50
617Рахметолла, АлиярKAZМ.Түймебаев550460
719Серік, ҚайсарKAZА.Тоқпанов54744,50
814Мухамедқали, ӘбдімәлікKAZҚараой54643,50
95Бахтиярұлы, АқтөреKAZМ.Түймебаев4,538,537,50
1015Мұратбек, ТемірланKAZВодник4,533330
113Аймұханбет, ӘділKAZА.Тоқпанов4,532,532,50
121Абдуғани, Әл-МансұрKAZЖайнақ442410
134Байрам, ХамзаKAZВодник439,539,50
1418Серік, АрнұрKAZБайкент439390
1520Төлеубек, ТөребекKAZМ.Түймебаев434,534,50
166Бекежан, Мұхаммед ӘлиKAZМ.Түймебаев432,532,50
178Жұман, ЖақсылықKAZМ.Түймебаев430,530,50
182Абдуллаев, БахтиярKAZМ,Түймебаев2,532320
1913Мейрамбек, РусланKAZМ.Түймебаев132320
2012Махатай, НуралиKAZМ.Түймебаев032,531,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)