Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1KAB. BANYUMAS * 333233321020646
2KOTA PEKALONGAN0 * 1½3222316013,544,51,5
3KOTA TEGAL01½ * 1½22231401240,31,5
4KAB. REMBANG001½ * 2½2221301034,51,5
5KAB. JEPARA111½ * 222909,5193
6KAB. KUDUS01111 * 23609102
7KOTA SEMARANG011111 * 330822
8KAB. BATANG0001100 * 00200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")