PORPROV XVII JATENG 2026 CABOR XIANGQI BEREGU KLASIK CAMPURAN

Ban Tổ chứcKONI JATENG & PENGPROV PEXI JATENG
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcDr. Ir. Bambang Wuragil Untung, MM., MSi. ; A. Usamma, S.Kom, WNPX., PNPX.
Tổng trọng tàiAlmodad C Boniarga, WNX. PNX
Phó Tổng Trọng tàiSuripto Danni Asmara, WNPX., PNPX.
Trọng tàiRendi Nur Alam, WNX. ; Syam Dhika Erlangga, WNPX.
Thời gian kiểm tra (Standard)60 Menit + 30 Detik
Địa điểmHotel Metro Park View Kota Semarang
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 05:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Giải/ Nội dungPerorangan Cepat Putra
Perorangan Cepat Putri
Perorangan Klasik Putra
Perorangan Klasik Putri
Beregu Klasik Putra
Beregu Klasik Putri
Beregu Klasik Campuran
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1KAB. KUDUS * 222½31209,5194
2KAB. BANYUMAS * 132290810,51
3KAB. JEPARA * 1½2½2½1½808121,5
4KOTA PEKALONGAN12 * 21606145
5KOTA SURAKARTA11½1 * 2½40673,5
6KOTA TEGAL½0½ * 33243,51
7KAB. BATANG1½20 * 303,563,5
8KOTA SEMARANG011½½ * 10343

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")