The World Academy of Chess- Intra Academy Tournament 4 Cập nhật ngày: 04.11.2026 17:51:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: pjchess
| Giải/ Nội dung | Battle 1, Battle 2, Battle 3, Battle 4 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Skandaa, Selvanaathan P L | 1516 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sumeetkumar, M S | 1881 | 1 |
| 2 | 2 | | Rithesh, K | 1820 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Atiksh, S Birajdar | 1492 | 11 |
| 3 | 4 | ACM | Samyak, Jain | 1639 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Haarika, Chethan | 0 | 20 |
| 4 | 10 | ACM | Abhay, Wadhwa | 1510 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Annika, Ajay | 1576 | 5 |
| 5 | 17 | | Arya, A H | 1439 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nishanth, M S | 1559 | 7 |
| 6 | 8 | AFM | Anurag, Singh | 1556 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Reyansh, Tripathy | 0 | 26 |
| 7 | 6 | | Rizelle, Alida Dsouza | 1574 | 0 | 1 - 0 | ½ | ACM | Nanook, Vipparthi | 1469 | 14 |
| 8 | 27 | | Surya, Saurabha S S | 0 | ½ | 0 - 1 | 0 | | Sarish, Rajesh Shetty | 1736 | 3 |
| 9 | 12 | | Sanidhya, S Rao | 1492 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Isaac, Renju | 0 | 21 |
| 10 | 15 | | Ahan, Panicker | 1467 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Kabir, Parihar | 0 | 22 |
| 11 | 23 | | Kalyan, | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Vidyalakshmi, Elangbam | 1449 | 16 |
| 12 | 25 | | Rafael, | 0 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Kevin, Matthew | 1423 | 18 |
| 13 | 19 | | Riyansh, Shetty | 1401 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Nathan, Ian Noronha | 0 | 24 |
| 14 | 13 | | Adam, Hazarika | 1489 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|