Квалифицированный турнир Астана ИНТЕЛЛЕКТКвалифицированный турнир Астана Интеллект Cập nhật ngày: 29.10.2026 11:41:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: AINUR ABDUGALIMOVA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 9 | | Марат, Сафия | KAZ | 0 | 8 | 40 |
| 2 | 12 | | Сұлтан, Ерсайын | KAZ | 0 | 5,5 | 43,5 |
| 3 | 3 | | Асқат, Жәнібек | KAZ | 0 | 5,5 | 42 |
| 4 | 2 | | Алтынбек, Жантөре | KAZ | 0 | 5,5 | 40,5 |
| 5 | 11 | | Набиев, Ералы | KAZ | 0 | 5 | 43,5 |
| 6 | 10 | | Муратов, Ильяс | KAZ | 0 | 4,5 | 40,5 |
| 7 | 5 | | Газиз, Алан | KAZ | 0 | 4,5 | 39,5 |
| 8 | 8 | | Марат, Әділет | KAZ | 0 | 4,5 | 39,5 |
| 9 | 4 | | Бердибек, Абдурахман | KAZ | 0 | 3,5 | 37 |
| 10 | 7 | | Кереев, Ануар | KAZ | 0 | 3 | 40,5 |
| 11 | 6 | | Казихан, Алихан | KAZ | 0 | 2,5 | 38,5 |
| 12 | 1 | | Алимжанов, Диар | KAZ | 0 | 2 | 41 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|