Dr KK IR 2027

Cập nhật ngày: 30.10.2026 05:48:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nicholas, de Kock

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Adults - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Boettcher, Markus1736RSA0
2Mokalake, Thabang1260RSA0
3Modisadife, Teboho Richard1245RSA0
4Van Heerden, Diego Maecell1401RSA0
  3. U08 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Van Staden, Luan1330RSA0
2Vorster, Kaiden847RSA0
3Pretorius, Lihan1427RSA0
  5. U10 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Vorster, Kiaan1432RSA0
2Van Staden, Ryan William1294RSA0
3Paarlberg, Fleur1201RSA0
4Buitendag, Anru835RSA0
5Combrink, Nicolaas Johann1318RSA0
6Pretorius, Berno1445RSA0
  7. U12 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Van Niekerk, Kyle1388RSA0
2Paarlberg, Katrijn1179RSA0
3Combrink, Frederick Johan1534RSA0
  9. U14 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Fourie, Alex1144RSA0
2Thiart, Joe1206RSA0
3Butler, Donovan1197RSA0
4Djedje, Siyabonga1489RSA0
5De Abreu, Marco1157RSA0
6Douglas, Ryan1032RSA0
  11. U16 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Lekhoaba, Hlonolofatso1556RSA0
2Mvubu, Lucky1505RSA0
3Shuping, Wandile1371RSA0
4Mashoko, Keorapetse1353RSA0
5Badenhorst, Avone1329RSA0
6Van Heerden, Lente1257RSA0
7Ogbonna, Udoka1165RSA0
8Sehaswana, Tshegofatso800RSA0
9Moshweu, Onalenna1226RSA0
10Lephadi, Ratang1249RSA0
  13. U18 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Modise, Thabang1358RSA0
2Maqalike, Motlatsi1250RSA0
3Lesane, Tlhalefo1173RSA0
4Gagaza, Inam1167RSA0
5Krugel, Lian1298RSA0
6Mokoena, Bokamoso1349RSA0
  15. U20 - Open - Team 1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDVán cờ
1Molusi, Katlego1669RSA0
2Modumo, Gopolang1198RSA0
3Masuku, Potlako1145RSA0
4JNMBerndt, Michael1854RSA0