VTU Rest Of Bangalore Division 2026 Women's Chess Tournament Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:53:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | SJEC, Mangalore | 7b3 | 12w3 | 2w3 | 3b3 | 4w2½ | 10 | 14,5 | 0 |
| 2 | GSSSIETW | 16b4 | 11w4 | 1b1 | 9w3½ | 8b4 | 8 | 16,5 | 0 |
| 3 | Ballari Institute of Technology and Managemen | 13b4 | 9w4 | 5b2 | 1w1 | 10b3 | 7 | 14 | 0 |
| 4 | National Institute of Engineering, Mysuru | 6b2 | 17w4 | 7b3 | 5w2½ | 1b1½ | 7 | 13 | 0 |
| 5 | SDMCET DHARWAD | 15b4 | 8b3 | 3w2 | 4b1½ | 6w2 | 6 | 12,5 | 0 |
| 6 | Visvesvaraya Technological University Belagav | 4w2 | 10b2½ | 8w1 | 12w4 | 5b2 | 6 | 11,5 | 0 |
| 7 | JNNCE | 1w1 | 18b3 | 4w1 | 13b4 | 11w2½ | 6 | 11,5 | 0 |
| 8 | Kle institute of technology Hubli | 18b3 | 5w1 | 6b3 | 11w4 | 2w0 | 6 | 11 | 0 |
| 9 | PES COLLEGE OF ENGINEERING MANDYA | 17b4 | 3b0 | 13w3 | 2b½ | 16w3 | 6 | 10,5 | 0 |
| 10 | Vidyavardhaka engineering college , mysuru | 12b2 | 6w1½ | 15b3 | 17w3 | 3w1 | 5 | 10,5 | 0 |
| 11 | Sahyadri College Of Engineering And Managemen | 14w4 | 2b0 | 16w4 | 8b0 | 7b1½ | 4 | 9,5 | 0 |
| 12 | Maharaja Institute of Technology Mysore | 10w2 | 1b1 | 14w3 | 6b0 | 15w2 | 4 | 8 | 0 |
| 13 | Navkis college of engineering | 3w0 | 14b3 | 9b1 | 7w0 | 17b3 | 4 | 7 | 0 |
| 14 | Bearys Institute of Technology | 11b0 | 13w1 | 12b1 | 15w2 | 18w4 | 3 | 8 | 0 |
| 15 | Government Engineering College Hassan | 5w0 | 16b2 | 10w1 | 14b2 | 12b2 | 3 | 7 | 0 |
| 16 | Siddaganga institute of Technology | 2w0 | 15w2 | 11b0 | 18b4 | 9b1 | 3 | 7 | 0 |
| 17 | Bapuji institute of engineering and technolog | 9w0 | 4b0 | 18w2½ | 10b1 | 13w1 | 2 | 4,5 | 0 |
| 18 | V T U Mysore | 8w1 | 7w1 | 17b1½ | 16w0 | 14b0 | 0 | 3,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|