Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 30.10.2026 14:12:08
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • Trang chủ
  • Cơ sở dữ liệu Giải đấu
  • Giải vô địch AUT
  • Kho ảnh
  • Hỏi đáp
  • Đăng ký trực tuyến
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

VTU Rest Of Bangalore Division 2026 Women's Chess Tournament

Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:53:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Danh sách các đội

SốĐộiRtgØ
1Ballari Institute of Technology and Managemen1000
2Bapuji institute of engineering and technolog1000
3Bearys Institute of Technology1000
4Government Engineering College Hassan1000
5GSSSIETW1000
6JNNCE1000
7Kle institute of technology Hubli1000
8Maharaja Institute of Technology Mysore1000
9National Institute of Engineering, Mysuru1213
10Navkis college of engineering1000
11PES COLLEGE OF ENGINEERING MANDYA1000
12Sahyadri College Of Engineering And Managemen1000
13SDMCET DHARWAD1000
14Siddaganga institute of Technology1000
15SJEC, Mangalore1000
16V T U Mysore1000
17Vidyavardhaka engineering college , mysuru1000
18Visvesvaraya Technological University Belagav1000
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng