EY POWERPLAY CHESS TOURNAMENT 2026-27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:11:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
18RAGNAROK541013016
211STOCKFISH541013015
39ROOK AND ROLL531110014,5
45KNIGHT RIDERS5302909
53BRAIN STORMERS52218011,5
62BOLD BISHOPS52218011
717THE WHITE KNIGHT BRIGADE52127011,5
816THE UNRATED ROOKIES41217010
910SQUARE MASTERS4112609
1014THE CONQUERORS5203608
111BISHOP’S BRIGADE5203607,5
1215THE KING’S GUARD5203607,5
134KING'S VANGUARD5113409
146KNIGHTS AND ROOKS4013306,5
157QUEEN'S ARMY4013306
1612TEAM CBS1001000
13TEAM CON0000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)