EY POWERPLAY CHESS TOURNAMENT 2026-27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:11:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. BISHOP’S BRIGADE (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AADHIL NAVAZ01,55
2HANIF SHAMZ016
3HARISH GOPINATH024
4AJITH VIJAYAN025
6RESHMA RAJENDRAN013
7ARJUN ANIRUDHAN ©001
  2. BOLD BISHOPS (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1PRIYA THOMAS ©016
2DAVID ROY036
3DOMARIYO DAMIN036
4JAUIB JIBU046
  3. BRAIN STORMERS (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1VISHAL R ©035
2ARUN P JOSEPH036
3AJIT MATHEW056
4AMRUTHA SOMAN00,55
5ABEL TOMS JOHNSON000
6SHILPA C002
  4. KING'S VANGUARD (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1AJUL RATISH ©035
2ANURAG.K.C03,55
3RAHUL.NAIR01,54
4JOAN.MARIA.SANCY.K.A004
6SACHIN.JOSEPH012
  5. KNIGHT RIDERS (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1VARUN02,56
2SANJO THOMAS036
3SHALINI M ©005
4TIM036
5RISHUB00,51
  6. KNIGHTS AND ROOKS (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1KARTHIK MADHAVAN025
2ATLEY SAJU ©00,55
3AAKASH S025
4KARTHIKA A005
5SURYA R S000
  7. QUEEN'S ARMY (RtgØ:1000 / HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1DENNY JOSEPH ©00,55
2ABHILASH.CHANDRAN.A015
3VINEETH.M01,55
4ALEENA012
5APARNA.JOSE000
6GOVIND.RAJ003
  8. RAGNAROK (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ANURANJU SCARIA ©046
2RIBIN FELIX046
3HAMEED ANWAR056
4KIRANLAL PK036
  9. ROOK AND ROLL (RtgØ:1000 / HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1DEEPAK MANI ©036
2AMAL DAS036
3PRAVEENA046
4BHANUPRASAD D04,56
5ANAVADYA N LAKSHMI000
  10. SQUARE MASTERS (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MANIKANDAN.GOPALAKRISHNAN025
2DEEPAK VEERAKUMAR ©045
3RAJAGURU.MAYANDI015
4SARAVANAN004
5KARTHIK001
  11. STOCKFISH (RtgØ:1000 / HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ANCIL.VARGHESE.P046
2SREENATH SATHYANARAYANAN ©03,56
3EMA.ARUN036
4JITHIN.BABY04,56
5VINOJ.KUMAR000
  12. TEAM CBS (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1PRIYANKA V M ©001
2JIBEN PRAKASH001
3AMALJITH K S001
4ALWIN ABRAHAM001
  13. TEAM CON (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1SHARATH GANESH SUNDER ©000
2RESPA.R.S000
3BILAL.B000
4ABISHEK.RAJAN000
5ARUN.ANTONY.PAUL000
6SRIDHAR.V.NAMPOOTHIRIPAD000
  14. THE CONQUERORS (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1SARATH046
2ARUN MOHAN00,56
3SHERIL PAUL VAZHAPPILLY ©01,56
4UMMAR014
5JIBIN PRAKASH012
  15. THE KING’S GUARD (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1MARIA ANTONY016
2JACOB BENJAMIN025
3ELDHO VARGHESE02,56
4JACKSY SUSAN JOHNSON00,53
5SACHET011
6JAYAKRISHNAN B ©00,53
  16. THE UNRATED ROOKIES (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1ARYA JOHNSON005
2ANU JAMES ©035
3SACHIN.CYRUS.JOSEPH025
4DON.K.JOHN035
5SURAJ.T.S000
6VIVEK.XAVIER.RAJU000
  17. THE WHITE KNIGHT BRIGADE (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideIDĐiểmVán cờ
1VIPUL GEEVARGHESE CHERIYAMOOZHIK056
2VIPIN V016
3KRISHNAKUMAR.S03,56
4SREEJITH001
5SALISHYA.SABU000
6ALWIN.THOMAS025