EY POWERPLAY CHESS TOURNAMENT 2026-27

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:11:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: harishbmenon

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. RAGNAROK (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ANURANJU SCARIA ©011110451000
2RIBIN FELIX011101451000
3HAMEED ANWAR011111551000
4KIRANLAL PK001101351000
  2. STOCKFISH (RtgØ:1000, HS1: 13 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ANCIL.VARGHESE.P011101451000
2SREENATH SATHYANARAYANAN ©001½113,551000
3EMA.ARUN011100351000
4JITHIN.BABY01111½4,551000
  3. ROOK AND ROLL (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1DEEPAK MANI ©010110351000
2AMAL DAS010110351000
3PRAVEENA011101451000
4BHANUPRASAD D01111½4,551000
  4. KNIGHT RIDERS (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1VARUN0½00112,551000
2SANJO THOMAS010011351000
3SHALINI M ©00000041000
4TIM0100+1351000
5RISHUB0½0,511000
  5. BRAIN STORMERS (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1VISHAL R ©00111341000
2ARUN P JOSEPH001101351000
3AJIT MATHEW011111551000
4AMRUTHA SOMAN0000½0,541000
6SHILPA C000021000
  6. BOLD BISHOPS (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1PRIYA THOMAS ©000001151000
2DAVID ROY001110351000
3DOMARIYO DAMIN010110351000
4JAUIB JIBU010111451000
  7. THE WHITE KNIGHT BRIGADE (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1VIPUL GEEVARGHESE CHERIYAMOOZHIK011111551000
2VIPIN V000100151000
3KRISHNAKUMAR.S0½11103,551000
6ALWIN.THOMAS000110251000
  8. THE UNRATED ROOKIES (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ARYA JOHNSON00000041000
2ANU JAMES ©00111341000
3SACHIN.CYRUS.JOSEPH00101241000
4DON.K.JOHN01110341000
  9. SQUARE MASTERS (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MANIKANDAN.GOPALAKRISHNAN01001241000
2DEEPAK VEERAKUMAR ©01111441000
3RAJAGURU.MAYANDI00001141000
4SARAVANAN0000031000
5KARTHIK00011000
  10. THE CONQUERORS (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1SARATH010111451000
2ARUN MOHAN0½00000,551000
3SHERIL PAUL VAZHAPPILLY ©01000½1,551000
4UMMAR0001131000
5JIBIN PRAKASH010121000
  11. BISHOP’S BRIGADE (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1AADHIL NAVAZ0010½1,541000
2HANIF SHAMZ000010151000
3HARISH GOPINATH0110231000
4AJITH VIJAYAN01010241000
6RESHMA RAJENDRAN0010131000
7ARJUN ANIRUDHAN ©00011000
  12. THE KING’S GUARD (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1MARIA ANTONY010000151000
2JACOB BENJAMIN01100241000
3ELDHO VARGHESE0½10102,551000
4JACKSY SUSAN JOHNSON00½0,521000
5SACHET01111000
6JAYAKRISHNAN B ©0½000,531000
  13. KING'S VANGUARD (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1AJUL RATISH ©0+1010351000
2ANURAG.K.C0+1½013,551000
3RAHUL.NAIR0+00½1,541000
4JOAN.MARIA.SANCY.K.A00000041000
6SACHIN.JOSEPH0+0121000
  14. KNIGHTS AND ROOKS (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1KARTHIK MADHAVAN00110241000
2ATLEY SAJU ©0½0000,541000
3AAKASH S00101241000
4KARTHIKA A0000-041000
  15. QUEEN'S ARMY (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1DENNY JOSEPH ©0½0000,541000
2ABHILASH.CHANDRAN.A00100141000
3VINEETH.M0½1001,541000
4ALEENA01111000
6GOVIND.RAJ0000031000
  16. TEAM CBS (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1PRIYANKA V M ©0-010
2JIBEN PRAKASH0-010
3AMALJITH K S0-010
4ALWIN ABRAHAM0-010