FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 12

FUN Chess Kids SCUA Gading Serpong X Happy Harvest 12

Cập nhật ngày: 27.10.2026 13:26:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Giải/ Nội dungOKT I, OKT II, OKT III, OKT IV
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Challois0INA 6w1 10b1 9w1 2w14067
2Athur Dayn Tanjaya0INA 8w1 9b1 5w1 1b03089
3Lionel0INA 11w1 5b0 8w1 6b13066
4Martinus0INA 9b0 7w1 11b1 5b13055
5Benedict Aiden0INA 7b1 3w1 2b0 4w020911
6Greter0INA 1b0 11b1 10w1 3w02088
7Finley Elnathan Gunawan0INA 5w0 4b0 -1 10b12078
8Duane Lufky0INA 2b0 12w1 3b0 9w12077
9Dawson0INA 4w1 2w0 1b0 8b0101012
10Denzel0INA 12b1 1w0 6b0 7w01088
11Cynthia Niels Xaviera0INA 3b0 6w0 4w0 12b00088
12Oliver Kenobi0INA 10w0 8b0 -0 11w00033

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)