"Ануш ШМ" квалификациялық турнирі. Бастауыш топ 13 жасқа дейін

Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:50:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dungначинающие, 4 разряд
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Асқар, Арсен*KAZ093690
26Киргизбаев, Абубакир*KAZ05,520,7550
39Тынысбек, Ибрахим*KAZ05,51940
42Садығали, АнсарKAZ05,518,2550
55Зұлпыбек, Айша*KAZ04,51340
64Зайтханов, Баязид*KAZ041530
78Талғат, Айсұлтан*KAZ0413,2530
87Мұрат, Арсланхан*KAZ0411,2530
91Абдуали, Ибрахим*KAZ039,530
1010Шамшидин, ТөрежанKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)