"Ануш ШМ" квалификациялық турнирі. Бастауыш топ 13 жасқа дейін Cập nhật ngày: 01.11.2026 06:50:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | начинающие, 4 разряд |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 9
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | Асқар, Арсен* | KAZ | 0 | 9 | 36 | 9 | 0 |
| 2 | 6 | | Киргизбаев, Абубакир* | KAZ | 0 | 5,5 | 20,75 | 5 | 0 |
| 3 | 9 | | Тынысбек, Ибрахим* | KAZ | 0 | 5,5 | 19 | 4 | 0 |
| 4 | 2 | | Садығали, Ансар | KAZ | 0 | 5,5 | 18,25 | 5 | 0 |
| 5 | 5 | | Зұлпыбек, Айша* | KAZ | 0 | 4,5 | 13 | 4 | 0 |
| 6 | 4 | | Зайтханов, Баязид* | KAZ | 0 | 4 | 15 | 3 | 0 |
| 7 | 8 | | Талғат, Айсұлтан* | KAZ | 0 | 4 | 13,25 | 3 | 0 |
| 8 | 7 | | Мұрат, Арсланхан* | KAZ | 0 | 4 | 11,25 | 3 | 0 |
| 9 | 1 | | Абдуали, Ибрахим* | KAZ | 0 | 3 | 9,5 | 3 | 0 |
| 10 | 10 | | Шамшидин, Төрежан | KAZ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
|
|
|
|