KJEM Tandem-Turnier 2026 Cập nhật ngày: 28.10.2026 19:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462
| Giải/ Nội dung | U08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 17 | | Aadwika, Joyce | 2752 | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 22 | | Ares, Muwen | 2318 | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 19 | | David, Dian | 2639 | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 20 | | Eric, Giovanni | 2526 | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 16 | | Ivan B, Luis Z. | 2791 | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 23 | | Ivan M, Philipp | 2300 | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 24 | | Justinian, Gereon | 2163 | | | | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | | Tobias, Florian | 2477 | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 25 | | Yulian, Ruqian | 2000 | | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|