KJEM Tandem-Turnier 2026

Cập nhật ngày: 28.10.2026 19:12:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 323462

Giải/ Nội dungU08 - U12, U14, U16, U18 - U25, Tandem-Turnier, Quatschschach, Blitzturnier
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2 
12Alex C., Ilia4056949,549,5
23Dima, Martin3913751,535,5
34Spätzle chill mal,366875136
46no name,3519651,531,5
510Miascha, Naoh343264024
614Luca, Andi30425,539,518,25
71Absolute Klangschale,6767553,525
811Leonard, Munkh3425549,521,5
95Difu, Kingston363954720
108Wir verlieren,345054420
119Lenard, Theodor343254419
1213Ajitesh, Thomas3085541,519,5
1312Lea, AKW341953917
147Zezhong, Leo34814,540,516,75
1518Tejas, Yasser269745021
1621Tobias, Florian247744218
1716Ivan B, Luis Z.279144114
1815Juno, Maral296443811
1920Eric, Giovanni2526436,512
2019David, Dian263943513
2123Ivan M, Philipp23003367
2217Aadwika, Joyce2752335,58
2322Ares, Muwen23183347
2425Yulian, Ruqian2000331,57
2524Justinian, Gereon2163131,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023)