SJKT BAYAN LEPAS MOCK 3 Cập nhật ngày: 27.10.2026 07:50:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | LINGESHVARAAN | 0 | MAS | 5w0 | 2b0 | 8w½ | 7w | 0,5 | 7 | 0 | 3,5 | 4 |
| 2 | | PARTHIV | 0 | MAS | 6b½ | 1w1 | 3b0 | 8b | 1,5 | 4 | 0 | 5,5 | 6 |
| 3 | | SAI | 0 | MAS | 7w1 | 4b1 | 2w1 | 6b1 | 3 | 1 | 0 | 2,5 | 3,5 |
| 4 | | SHAKHI | 0 | MAS | 8b1 | 3w0 | 6b0 | 5b | 1 | 5 | 0 | 5,5 | 6 |
| 5 | | SHAREESAN SAI | 0 | MAS | 1b1 | 6w0 | 7b1 | 4w | 2 | 3 | 0 | 3,5 | 4 |
| 6 | | SHESHVITTHA | 0 | MAS | 2w½ | 5b1 | 4w1 | 3w0 | 2,5 | 2 | 0 | 3,5 | 4,5 |
| 7 | | SHEYSSWER | 0 | MAS | 3b0 | 8w1 | 5w0 | 1b | 1 | 6 | 0 | 5 | 5,5 |
| 8 | | YESHNA | 0 | MAS | 4w0 | 7b0 | 1b½ | 2w | 0,5 | 8 | 0 | 2 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|