ACHARYA NAGARJUNA UNIVERSITY INTER COLLEGLATE CHESS TOURNAMENT WOMEN'S 2026-2027

Cập nhật ngày: 27.10.2026 11:29:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sri Anand Chess Wings

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. R V R & J C (RtgØ:1450, HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Banka vidya,1450IND10121000
2Baby siri chandana, G1450IND111331143
3Snehanjali, CH1450IND111331143
4Sajana sri, U1450IND111331143
6Abhinaya, A1450IND1111430
  2. GUNTUR WOMEN'S COLLEGE (RtgØ:1400, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Athalya, K1400IND01+231250
2Vaishali, T1400IND01+231250
3Pravalika, G1400IND00+131250
4Teja tulasi, V1400IND11+331250
  3. B E C (RtgØ:1430, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Tejaswini, P1430IND0+0131225
2Leela bhavani, B1430IND1+0231225
3Vigneswari reddy, R1430IND1+0231225
4B T N Sahasra,1430IND1+0231225
  4. J C COLLEGE OF LAW (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Hima sree, N0IND111331450
2Sai priya, P0IND101231450
3Sai eswara tejani, B0IND100131450
4Muskann kosar, Shaik0IND01121450
5Neha, D0IND0011450
  5. B W E C (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Bhindu varshini, G0IND100131167
2Naga Aswini, M0IND111331167
3Radha, S0IND010131167
4Veda viharini, M0IND011231167
  6. CHIPS (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Leela sravanthi, I0IND11221215
2Lahari, A0IND00021215
3Jaya sree, G0IND01121215
4Mary, CH0IND00021215
  7. C C P Y (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Lalithya, S0IND1111000
2Thanmai, M0IND00021225
3Gayathri, G0IND0011000
4Vindya, G0IND0011450
5Drakshyani, A0IND00021225
6Jhansi rani, T0IND0011450
  8. ST. ANNI'S FOR WOMEN (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Harsha sri, P0IND--020
2Afrin fiza, SK0IND--020
3Manasa, S0IND--020
4Bharathi, K0IND--020
  9. C L P T (RtgØ:1500, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Naga vyshnavi, R1500IND000031133
2Pavani, P1500IND000031133
3Bindhu madhavi, B1500IND111331133
4Amrutha valli prasana, K1500IND100131133