TURNAMEN CATUR GOLKAR CUP 2026 CATUR KILAT 5+3

Cập nhật ngày: 27.10.2026 07:07:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
15HAKIM RIZKY,INA04010
24GUSLAVIANUS,INA0409
315SAMUELHARD,INA0408,5
416SUPRIADI USUP,INA0406
56JOKO SUSILO,INA03,507,5
620YOPY AGUSTIA,INA03011
713RAZAN SATU AMBUN,INA0309,5
81BOBY NAPITUPULU,INA0309
919WASHINGTON SIAGIAN,INA0307,5
1014REMIEL,INA0307,5
1118TITUS SUTIANTO,INA0307
128LELES IMANUEL,INA02,507,5
1322ZULKIFLI,INA0208
1411PANTA K. ANOM,INA0207
1512RANTO STEVEN SILABAN,INA0207
1610NELSON,INA0206,5
177JOSHUA FABIAN,INA0206
183EODIA SABARINA,INA01,50,56
1917TAPTA ZANI,INA01,50,55,5
2021YURIKUS DIMANG,INA0107,5
212BRIYAN A]IRWAN A,INA0107
229MURIZ,INA0007,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)