Dr. Shyama Prasad Mukherjee Memorial Age group Chess Tournament 2026 U09 Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:52:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: SARA BANGLA DABA SANGSTHA
| Giải/ Nội dung | U07, U09, U11, U13, U15 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 62 | | Priyanshu, Das | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 90 | | Souraansh Sarkar | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 91 | | SREEDIP KARMAKAR | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 96 | | Tamoghna Barman | 0 | IND | | miễn đấu | | | | |
| 97 | | Vivaswan | 0 | IND | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|