KEJUARAAN CATUR BEREGU - HUT KORPRI KABUPATEN BANYUMAS Purwokerto, 29 Oktober 2026

Ban Tổ chứcDewan Pengurus KORPRI Kabupaten Banyumas
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcSugiyo, S.Pd. PNM., WN
Tổng trọng tàiSukirno, WNP
Phó Tổng Trọng tàiSahri, S.Pd. WN
Trọng tàiMualim
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 Menit
Địa điểmGedung KONI Kab. Banyumas
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/29
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 07:38:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sugiyo Rawalo (Trial)

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
113SATPOL PP550010013,547
28KEC. JATILAWANG5401809,545,5
34DINPERMASDES530260945
41DINKES420260938
512RSUD AJIBARANG5302607,545
610KEC. PATIKRAJA5302607,542,5
73DINPERKIM410340638
814SETDA410340631,5
95INSPEKTORAT400420637,5
102DINKOMINFO00000006
6KEC. BANYUMAS10010006
7KEC. BATURADEN10010006
9KEC. KEDUNGBANTENG00000006
11RSKM10010006

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)