FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER - MR SHASHANK KUMAR 7484027331

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER - MR VIVEK MITRA 9871843939
DEPUTY CHIEF ARBITER - MS ANISHA SINGH

REPORTING TIME - 08:30 AM

3RD RAMAGYA ATHENA INTER SCHOOL UNDER 17 CHESS TOURNAMENT 2026 (PLAYERS BORN IN 2009 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:51:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Giải/ Nội dungUNDER 07 CATEGORY, UNDER 09 CATEGORY, UNDER 11 CATEGORY, UNDER 13 CATEGORY, UNDER 15 CATEGORY, UNDER 17 CATEGORY
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Link of Registration Form, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesTOURNAMENT GUIDELINES OF 3RD RAMAGYA ATHENA INTER SCHOOL CHESS TOURNAMENT 2026.pdf, FINAL STANDINGS OF 3RD RAMAGYA ATHENA INTER SCHOOL UNDER 17 CHESS TOURNAMENT 2026.pdf, PRIZE LIST OF 3RD RAMAGYA ATHENA INTER SCHOOL UNDER 17 CHESS TOURNAMENT 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1ACMDivit Singh 10w1 11b1 9w1 3b0 4w1410129041
2AIMAkshit Sharma 7w1 9b0 4w½ 6b1 3w13,511139,5031
3Ridhima Gupta 4w½ 5b½ 11w1 1w1 2b0313,515,59020
4Gavisht Gupta 3b½ 6w1 2b½ 9w1 1b0313157,75020
5AGMKushal Mishra 6b0 3w½ 8b1 10w1 7b½310,512,57,25021
6Damyenti Saxenaa 5w1 4b0 10w½ 2w0 12b12,511,511,54021
7Manushree Chamyal 2b0 8w0 12b1 11b1 5w½2,511113,5022
8Saanvi Gupta 9b0 7b1 5w0 12w1 10b½2,59,59,53,5021
9Aarna Agarwal 8w1 2w1 1b0 4b0 11w0213156020
10Tavishi Dhadarwal 1b0 12w1 6b½ 5b0 8w½212122,5010
11Devesh Dhamija 12b1 1w0 3b0 7w0 9b1211,511,52022
12Pranav Arora 11w0 10b0 7w0 8b0 6w009,511,50000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)