20th Moon School Olympics 2026 Under 19 Open | Ban Tổ chức | Moon TV Network |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Tổng trọng tài | SNA Akshay Arora |
| Phó Tổng Trọng tài | SNA Uday Sharma |
| Trọng tài | Rakesh Jadaun,Vivek Rajput |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 25 Minutes + 10 Seconds Increment From Move 1 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/29 đến 2026/10/30 |
| Rating trung bình / Average age | 1050 / 16 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:42:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap
| Giải/ Nội dung | U-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 5
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|