20th Moon School Olympics 2026 Under 19 Open

Cập nhật ngày: 29.10.2026 17:17:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungU-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
15Delhi Public School Shastripuram2200408
21St. C.F. Andrews Pilipokher2200408
4Gayatri Public School2200408
418Saraswati Vidya Mandir2200408
52Colonel's Brightland Public School2200407
63Shivalik Cambridge College2200406,5
720Suraj Govind School2101205,5
816New St. Stephen's Public School Unit 12101205
97St. Andrews Public School Kamla nagar2101204
1021TISA1001204
1123Pradhan Public School0000204
1217Sachdeva Millennium School2101204
1319Shri Ram Centennial School2101204
1410Boston Public School2101203
156Police Modern School2101203
1613Dr. MPS World School2011103
1712Delhi Public International School2011102
15Jim Corbett Public School2011102
1922Horizon Comp. School1010102
2014GSS International School2002001
219Aryabhatta Sr. Sec. Public School2002000
228Ramanujan International School2002000
11Crimson World School2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)