20th Moon School Olympics 2026 Under 19 Open

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:42:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungU-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngMannschaftV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1St. C.F. Andrews Pilipokher22w410b44w42b3½3w310018,5
2Shivalik Cambridge College20w311b3½13w3½1w½6b3½8014
3Delhi Public School Shastripuram21w49b45w44b21b17015
4Gayatri Public School18b416w41b03w213b47014
5Colonel's Brightland Public School14b47w33b012w411b27013
6New St. Stephen's Public School Unit 110w123b417b49b3½2w½6013
7St. Andrews Public School Kamla nagar12w35b19w116b417w46013
8Suraj Govind School11w1½22b414b215b219w36012,5
9Shri Ram Centennial School19b43w07b36w½--46011,5
10Police Modern School6b31w012b018b415w46011
11Boston Public School8b2½2w½16b313b25w26010
12Sachdeva Millennium School7b118w310w25b014w3609
13Saraswati Vidya Mandir23w419b42b½11w24w05010,5
14Delhi Public International School5w021b28w2--412b1409
15Horizon Comp. School0w020b221w48w210b0408
16TISA--44b011w17w018b3408
17Pradhan Public School0w0--46w019w37b0407
18GSS International School4w012b1--410w016w1206
19Aryabhatta Sr. Sec. Public School9w013w022b217b18b1204
20Dr. MPS World School2b115w223b021b022b0103
21Jim Corbett Public School3b014w215b020w023b0102
22Crimson World School1b08w019w023b020w0000
23Ramanujan International School13b06w020w022w021w0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)