20th Moon School Olympics 2026 Under 19 Girls

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:42:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungU-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. DPS Shastripuram (RtgØ:1519 / HS1: 8 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aadrita, Mishra1502IND881218283,54
2Tushita, Gupta1539IND4878697734
3Nihira, Mittal1599IND53105017444
4Akshita, Bansal1437IND55803920134
  2. St. Andrews School Kamla Nagar (RtgØ:1406 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kanak Dubey,1675IND3339835634
2Riddhi Sharma,1549IND56400230634
3Divyanshi Parashar,0IND04
4Sanvi Sharma,1400IND2519278744
  3. Colonel's Brightland Public School (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sharshti Verma,0IND24
2Anishka Jain,0IND24
3Paridhi Saxena,0IND34
4Pragya Sharma,0IND24
  4. Ganesh Ram Nagar SBVM Sr. Sec. School (RtgØ:1104 / HS1: 6 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Bhumi Gupta,0IND2,54
2Bhakti Gupta,1414IND53708395344
3Angel Gupta,0IND34
4Ayushi Gupta,0IND34
  5. Gayatri Public School (RtgØ:1228 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ishanya Bharadwaj,1434IND4290464082,54
2Ishanvi Bharadwaj,1479IND42903939824
3Himanshi,0IND34
4Bhumi Verma,0IND24
  6. Shivalik Cambridge College (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Arshiya Singh,0IND2,54
2Ibra Khan,0IND24
3Yashika Singh,0IND34
4Shrishti Sharma,0IND24
  7. Jim Corbett Public School (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Asma,0IND14
2Bhoomi,0IND14
3Anushka,0IND14
4Divyanshi,0IND14
  8. Sachdeva Millennium School (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kanak Kumari,0IND24
2Palak Yadav,0IND24
3Medhavi Sen,0IND24
4Anvi Sharma,0IND14
  9. TISA (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Riddhi Gupta,0IND03
2Vaishnavi Singh,0IND03
  10. Aryabhatta Sr. Sec. (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Priyanshi,0IND03
2Ritu,0IND03