20th Moon School Olympics 2026 Under 14 Girls

Ban Tổ chứcMoon TV Network
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiSNA Akshay Arora
Phó Tổng Trọng tàiSNA Uday Sharma
Trọng tàiRakesh Jadaun,Vivek Rajput
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Minutes + 10 Seconds Increment From Move 1
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/29 đến 2026/10/30
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:42:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungU-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11DPS Shastripuram43107013
22Ganesh Ram Nagar SBVM Sr. Sec. School43107012
35Gayatri Public School42115011
43Colonel's Brightland Public School4121409
510St. Andrews Premier School Tajnagri4202408,5
64Delhi Public School Tajcity4121408
711Shivalik Cambridge College4121407
812TISA4121407
99Sachdeva Millennium School4121407
108John Milton Public School4112305,5
116GSS International School4013102
127Jim Corbett Public School4013102

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)