20th Moon School Olympics 2026 Under 14 Girls Cập nhật ngày: 30.10.2026 16:42:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap
| Giải/ Nội dung | U-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Xếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | DPS Shastripuram | 12b4 | 2w2 | 7b4 | 5w3 | 7 | 0 | 13 |
| 2 | Ganesh Ram Nagar SBVM Sr. Sec. School | 10w4 | 1b2 | 5w3 | 3b3 | 7 | 0 | 12 |
| 3 | Gayatri Public School | 7b2 | 9w4 | 8b4 | 2w1 | 5 | 0 | 11 |
| 4 | Colonel's Brightland Public School | 9b2 | 7w1 | 12b4 | 6w2 | 4 | 0 | 9 |
| 5 | St. Andrews Premier School Tajnagri | 6b2½ | 11w4 | 2b1 | 1b1 | 4 | 0 | 8,5 |
| 6 | Delhi Public School Tajcity | 5w1½ | 8b2 | 10w2½ | 4b2 | 4 | 0 | 8 |
| 7 | Shivalik Cambridge College | 3w2 | 4b3 | 1w0 | 9b2 | 4 | 0 | 7 |
| 8 | TISA | 11b2 | 6w2 | 3w0 | 12b3 | 4 | 0 | 7 |
| 9 | Sachdeva Millennium School | 4w2 | 3b0 | 11b3 | 7w2 | 4 | 0 | 7 |
| 10 | John Milton Public School | 2b0 | 12w2 | 6b1½ | 11w2 | 3 | 0 | 5,5 |
| 11 | GSS International School | 8w2 | 5b0 | 9w0 | 10b0 | 1 | 0 | 2 |
| 12 | Jim Corbett Public School | 1w0 | 10b2 | 4w0 | 8w0 | 1 | 0 | 2 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints) Hệ số phụ 3: points (game-points)
|
|
|
|