20th Moon School Olympics 2026 Under 14 Girls

Cập nhật ngày: 31.10.2026 16:51:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Rana Pratap

Giải/ Nội dungU-14 Open, U-14 Girls, U-19 Open, U-19 Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 4, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. DPS Shastripuram (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kavya Mittal,0IND1111441000
2Chehek Gupta,0IND1111441000
3Omyra Trivedi,0IND1011341000
4Hritvi Jain,0IND1010241000
  2. Ganesh Ram Nagar SBVM Sr. Sec. School (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Adhya Awasthi,0IND1011341000
2Aradhya Deshwal,0IND1000141000
3Avya Sharma,0IND1111441000
4Saanvi Agarwal,0IND1111441000
  3. Gayatri Public School (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Bhani Varshney,0IND0110241000
2Anishka Jain,0IND1111441000
3Avyanshi Agarwal,0IND0110241000
4Pranika Arora,0IND1++0341000
  4. Delhi Public School Tajcity (RtgØ:1000, HS1: 5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Harshita Rajput,0IND½0000,541000
2Shambhavi Sharma,0IND0111341000
3Pakhi Yadav,0IND0111341000
4Aafia Zishan,0IND11½02,541000
  5. Colonel's Brightland Public School (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Navya Kumari,0IND10+1341000
2Vaishnavi Singh,0IND00+0141000
3Anvesha Sharma,0IND00+0141000
4Shreya Vashishtha,0IND+1+1441000
  6. St. Andrews Premier School Tajnagri (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Aradhya Yadav,0IND½1001,541000
2Tanvi Agarwal,0IND1110341000
3Aradhya Chittod,0IND1+00241000
4Arushi Yadav,0IND0+01241000
  7. Shivalik Cambridge College (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Navi Sharma,0IND1100241000
2Bhavi Sharma,0IND0101241000
3Tanishka Singh,0IND1100241000
4Aashi Sharma,0IND000+141000
  8. Sachdeva Millennium School (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Ira Rawat,0IND0011241000
2Unnati Agarwal,0IND10+0241000
3Nivedita,0IND10+1341000
  9. TISA (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Kavya Gupta,0IND010+241000
2Monika,0IND000+141000
3Hifza,0IND+00+241000
4Deveena,0IND+0--141000
  10. John Milton Public School (RtgØ:1000, HS1: 3 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Srishti Gupta,0IND0111341000
2Tanishka Singh,0IND000+141000
3Iqra Fatima,0IND010-141000
4Drishti,0IND00½-0,541000
  11. GSS International School (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Avaneet Kaur,0IND1000141000
2Vidhi Kushwah,0IND10--141000
  12. Jim Corbett Public School (RtgØ:1000, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1Aradhya,0IND00--041000
2Ankita,0IND01--141000
3Gauri,0IND00--041000
4Vaishnavi,0IND01--141000