Juegos Deportivos Estudiantiles Zona 029 2026 Rama FemenilCập nhật ngày: 27.10.2026 18:48:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.O. Angel Aguilar De Jesus
| Giải/ Nội dung | VARONIL, FEMENIL |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Bachillerato Jean Piaget (RtgØ:1000 / HS1: 4,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Romero Garcia, Wendy Itzel | 0 | MEX | | 0,5 | 2 |
| 2 | | Amador Sanchez, Brissa | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 3 | | Morales Perez, Belen Ayuxi | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 4 | | Torres Dolores, Maria Fernanda | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 2. Vicente Lombardo Toledano (RtgØ:1000 / HS1: 5,5 / HS2: 6) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Garcia Reyes, Paola Michel | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 2 | | Cano Juarez, Valeria Monserrat | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 3 | | Martinez Vargas, Maria Jose | 0 | MEX | | 2 | 2 |
| 4 | | Velazquez Lopez, Jade Getzemani | 0 | MEX | | 0,5 | 2 |
| 3. Juan Crisostomo Bonillo (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Mendez Jimenez, Quetzally | 0 | MEX | | 0,5 | 2 |
| 2 | | Alvarado Mello, Sandra | 0 | MEX | | 1 | 2 |
| 3 | | Nuñez Moctezuma, Miriam Yoselin | 0 | MEX | | 0 | 2 |
| 4 | | Rosas Ortiz, Esmeralda | 0 | MEX | | 0,5 | 2 |
|
|
|
|