Juegos Deportivos Estudiantiles Zona 029 2026 Rama VaronilCập nhật ngày: 27.10.2026 18:48:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: A.O. Angel Aguilar De Jesus
| Giải/ Nội dung | VARONIL, FEMENIL |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. Bachillerato Jean Piaget (RtgØ:1000 / HS1: 9 / HS2: 5) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Espinoza Aggi, Ian | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 2 | | Zambrano Romero, Edgar David | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 3 | | Hernandez Mateos, Emmanuel | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 4 | | Vazquez Cuevas, Santiago | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 2. Alvaro Obregon (RtgØ:1000 / HS1: 0,5 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Perez Toriz, Edwars Yeudiel | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 2 | | Martinez Barrios, Santiago | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 3 | | Flores Catana, Mario | 0 | MEX | | 0 | 3 |
| 4 | | Sanchez Lopez, Brayan Alexander | 0 | MEX | | 0,5 | 3 |
| 3. Vicente Lombardo Toledano (RtgØ:1000 / HS1: 7,5 / HS2: 4) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Garcia Paez, Jose Carlos | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 2 | | Ramirez Martinez, Pedro | 0 | MEX | | 3 | 3 |
| 3 | | Martinez Barranco, Giovanny | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 4 | | Hernandez Barreda, Brian Alexander | 0 | MEX | | 0,5 | 3 |
| 4. Juan Crisostomo Bonilla (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 3) |
| Bàn | | Tên | Rtg | LĐ | FideID | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Garcia Bailon, Victor Hugo | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 2 | | Vera Flores, Felipe | 0 | MEX | | 2 | 3 |
| 3 | | Vidal Morales, Cesar Adan | 0 | MEX | | 1 | 3 |
| 4 | | Narvaez Avendaño, Angel | 0 | MEX | | 3 | 3 |
|
|
|
|