A 7. forduló kezdete: 2026.10.29. 14:00 !!
Start of the seventh round: 2026. 10.29. 2:00 pm !!Dr. Kántor Sándor sakk emlékverseny B-csoport Cập nhật ngày: 29.10.2026 17:21:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hungarian Chess-Federation licence 1
| Giải/ Nội dung | A-csoport, B-csoport |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | EGY, HUN, IND, NGR, ROU, SYR, TUR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 65 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/27 lúc 8:30
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số | PGN |
| 1 | 12 | | Orovec, Zsombor | 1748 | 1 | 0 - 1 | 1 | IM | Mozes, Ervin | 1993 | 1 | PGN |
| 2 | 2 | | Benyei, Antal | 1892 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Dr., Toth Zoltan | 1748 | 11 | PGN |
| 3 | 22 | | Barnabas, Jeremiah Agishe | 1635 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Sojnoczki, Anna | 1876 | 3 | PGN |
| 4 | 6 | | Nagy, Martin | 1806 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Feig, Janos | 1616 | 23 | PGN |
| 5 | 26 | | Kiss, Marcell | 1495 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Fekete, Janos | 1797 | 7 | PGN |
| 6 | 8 | ACM | Atef Abdelhady, Hosameldin | 1773 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Balega, Peter | 0 | 27 | PGN |
| 7 | 4 | | Ecsedi, Sandor | 1823 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Szakacs, Laszlo | 1811 | 5 | PGN |
| 8 | 18 | | Gaspar, Muriel Aranka | 1699 | ½ | 0 - 1 | ½ | | Fodor, Eric-Matei | 1710 | 17 | PGN |
| 9 | 16 | | Meszaros, Karoly | 1733 | 0 | 0 - 1 | 0 | AIM | Sushrutha, Reddy | 1761 | 9 | PGN |
| 10 | 10 | | Czigler, Dezso Zoltan | 1758 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Varga, Gyula | 1693 | 19 | PGN |
| 11 | 20 | | Kovacs, Gyorgy Mate | 1684 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Pal, Ferenc | 1747 | 13 | PGN |
| 12 | 14 | | Beres, Ferenc | 1740 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Varga, Attila | 1657 | 21 | PGN |
| 13 | 24 | | Varga, Gyula | 1600 | 0 | ½ - ½ | 0 | ACM | Alexa, Mate | 1737 | 15 | PGN |
| 14 | 25 | AFM | Cetin, Ediz Sami | 1556 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|