Torneo CBTa 121 Tamuin Cập nhật ngày: 26.10.2026 21:59:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Society of Chess Arbiters I
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Alexander Hernandez Herbert | 0 | MEX | 5b1 | 4w1 | 3w0 | -1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 11 |
| 2 | | Fabian Hernandez Santos | 0 | MEX | -1 | 6b1 | 7w0 | 5w0 | 2 | 6 | 4 | 7 | 11 |
| 3 | | Jesus Antonio Romero Resendiz | 0 | MEX | -1 | -1 | 1b1 | 7w0 | 3 | 3 | 7 | 9 | 11 |
| 4 | | Jesus Manuel Zarate Mendoza | 0 | MEX | -1 | 1b0 | -1 | 6w1 | 3 | 4 | 6 | 7 | 9 |
| 5 | | Jonathan Jair Torres Zaragoza | 0 | MEX | 1w0 | -1 | -1 | 2b1 | 3 | 5 | 6 | 6 | 9 |
| 6 | | Jose Julian Martinez Luna | 0 | MEX | -1 | 2w0 | -1 | 4b0 | 2 | 7 | 4 | 6 | 9 |
| 7 | | Luis Eduardo Hernandez Reyes | 0 | MEX | -1 | -1 | 2b1 | 3b1 | 4 | 1 | 9 | 10 | 9 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|