Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 18 лет.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:31:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sabyrbek, Kadyrzhan1514KAZ*0101++0441340
2Yessengali, Adizhan2033KAZ1*1½1++16,5130,2560
3Beken, Diyar1562KAZ00*011+035530
4Myrzakerim, Erasyl1500KAZ1½1*11+16,5223,7560
5Nurmakhan, Meirkhan1456KAZ0000*++026420
6Yerlan, Yernar0KAZ--00-*--07000
7Talgar, Nursyat0KAZ------*-08000
8Kuralbek, Arsen1681KAZ10101++*531950

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)