Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 16 лет.

Ban Tổ chứcКГУ "Управление физической культуры и спорта", ОО "ФШЖО"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Uteuliyev, Alibek 13741926
Phó Tổng Trọng tàiAripov, Abdusamat 13728989
Trọng tàiMomynzhanov, Alikhan 447064919, Makysh, Gaziz 4470 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmсело Аса, Жамбылская область
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/29
Rating trung bình / Average age1134 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:08:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Mukhtar, Zhannur447018240KAZ1637Taraz/Gambit
2Zhumagali, Danial447053232KAZ1503Taraz/Etude
3Zhunisov, Ruslan13791826KAZ1469Taraz/Gambit
4Abubakir, Nurasyl557027706KAZ0Taraz/Shabyt
5Aidaruly, BekarysKAZ0Shu audany
6Bazarkul, SyrymKAZ0Talas audany
7Islam, MadiKAZ0Zhambyl audany
8Kendebai, NurtuganKAZ0Zhambyl audany
9Khozhamberdiyev, AlibekKAZ0Taraz/Gambit
10Muratkhan, YerasylKAZ0Shu audany
11Orynbai, NuralyKAZ0Zhambyl audany
12Satbai, NurlyKAZ0Talas audany