Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 16 лет.Cập nhật ngày: 27.10.2026 08:24:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Mukhtar, Zhannur | 447018240 | KAZ | 1637 | Taraz/Gambit |
| 2 | | Zhumagali, Danial | 447053232 | KAZ | 1503 | Taraz/Etude |
| 3 | | Zhunisov, Ruslan | 13791826 | KAZ | 1469 | Taraz/Gambit |
| 4 | | Abubakir, Nurasyl | 557027706 | KAZ | 0 | Taraz/Shabyt |
| 5 | | Aidaruly, Bekarys | | KAZ | 0 | Shu audany |
| 6 | | Bazarkul, Syrym | | KAZ | 0 | Talas audany |
| 7 | | Islam, Madi | | KAZ | 0 | Zhambyl audany |
| 8 | | Kendebai, Nurtugan | | KAZ | 0 | Zhambyl audany |
| 9 | | Khozhamberdiyev, Alibek | | KAZ | 0 | Taraz/Gambit |
| 10 | | Muratkhan, Yerasyl | | KAZ | 0 | Shu audany |
| 11 | | Orynbai, Nurym | | KAZ | 0 | Zhambyl audany |
| 12 | | Satbai, Nurly | | KAZ | 0 | Talas audany |
|
|
|
|