Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 16 лет.

Cập nhật ngày: 29.10.2026 12:08:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Mukhtar Zhannur1637KAZ 7b1 4w1 2b0 9w1 3w1 11b1512051
2Zhumagali Danial1503KAZ 8w1 12b1 1w1 3b0 11w1 9b1531850
3Zhunisov Ruslan1469KAZ 9b1 11w1 4b1 2w1 1b0 7w1522050
4Abubakir Nurasyl0KAZ 10w+ 1b0 3w0 8b1 9b1 6w1441740
5Aidaruly Bekarys0KAZ 11b- -0 -0 -0 -0 -0011000
6Bazarkul Syrym0KAZ 12w0 8b1 9w0 11b0 7b0 4b0191510
7Islam Madi0KAZ 1w0 9b0 8w1 12b1 6w1 3b0371630
8Kendebai Nurtugan0KAZ 2b0 6w0 7b0 4w0 12w- 12w-0101300
9Khozhamberdiyev Alibek0KAZ 3w0 7w1 6b1 1b0 4w0 2w0282220
10Muratkhan Yerasyl0KAZ 4b- -0 -0 -0 -0 -0012000
11Orynbai Nuraly0KAZ 5w+ 3b0 12w1 6w1 2b0 1w0352130
12Satbai Nurly0KAZ 6b1 2w0 11b0 7w0 8b+ 8b+361730

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)