Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Девушки до 16 лет.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 07:20:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/27 lúc 10:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121585Aminova, Amina1 - 0Mukhamedaliyeva, Senim14727
230Bizhan, Medina1 - 0Konyr, Aishat06
341415Baktybekova, Aibiyke½ - ½Baktybekova, Nurbiyke14235
410Bakytzhan, Aiaru0miễn đấu0-1
2. Ván ngày 2026/10/27 lúc 15:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Konyr, Aishat0 - 1Baktybekova, Aibiyke14154
271472Mukhamedaliyeva, Senim1 - 0Bizhan, Medina03
310Bakytzhan, Aiaru- - +Aminova, Amina15852
451423Baktybekova, Nurbiyke0miễn đấu0-1
3. Ván ngày 2026/10/28 lúc 10:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Bizhan, Medina+ - -Bakytzhan, Aiaru01
241415Baktybekova, Aibiyke1 - 0Mukhamedaliyeva, Senim14727
351423Baktybekova, Nurbiyke+ - -Konyr, Aishat06
421585Aminova, Amina0miễn đấu0-1
4. Ván ngày 2026/10/28 lúc 14:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
171472Mukhamedaliyeva, Senim0 - 1Baktybekova, Nurbiyke14235
210Bakytzhan, Aiaru- - +Baktybekova, Aibiyke14154
321585Aminova, Amina+ - -Bizhan, Medina03
460Konyr, Aishat0miễn đấu0-1
5. Ván ngày 2026/10/29 lúc 10:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
141415Baktybekova, Aibiyke0 - 1Aminova, Amina15852
251423Baktybekova, Nurbiyke+ - -Bakytzhan, Aiaru01
360Konyr, Aishat- - +Mukhamedaliyeva, Senim14727
430Bizhan, Medina0miễn đấu0-1
6. Ván ngày 2026/10/29 lúc 14:30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Bakytzhan, Aiaru- - +Konyr, Aishat06
221585Aminova, Amina½ - ½Baktybekova, Nurbiyke14235
330Bizhan, Medina1 - 0Baktybekova, Aibiyke14154
471472Mukhamedaliyeva, Senim0miễn đấu0-1
7. Ván ngày 2026/10/30 lúc 10:00
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
151423Baktybekova, Nurbiyke½ - ½Bizhan, Medina03
260Konyr, Aishat- - +Aminova, Amina15852
371472Mukhamedaliyeva, Senim+ - -Bakytzhan, Aiaru01
441415Baktybekova, Aibiyke0miễn đấu0-1