Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 14 лет.

Ban Tổ chứcКГУ "Управление физической культуры и спорта", ОО "ФШЖО"
Liên đoànKazakhstan ( KAZ )
Tổng trọng tàiFA Uteuliyev, Alibek 13741926
Phó Tổng Trọng tàiAripov, Abdusamat 13728989
Trọng tàiMomynzhanov, Alikhan 447064919, Makysh, Gaziz 4470 ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmсело Аса, Жамбылская область
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1247 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:37:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Sarman Alikhan1759KAZ 8b1 5w1 3b½ 2w1 13w1 15b1 4b+6,5128,560
2Ivanov Dmitriy K1634KAZ 9w1 7b1 13w0 1b0 8w1 3w½ 15b14,5526,540
3Turebayev Daryn1579KAZ 10b1 15w1 1w½ 13b0 11w1 2b½ 5b1532740
4Iliyas Magzhan1489KAZ 11w½ 13b0 9w½ 6b½ 14w1 8b1 1w-3,581820
5Abdigali Aldiyar1432KAZ 12b1 1b0 11w1 9b1 15w1 13b½ 3w04,542740
6Abdulla Rayan1409KAZ 13w0 11b0 10w+ 4w½ 9b0 10b- 14w-1,5131910
7Tanataruly Nuriman1405KAZ 14b1 2w0 15b- -0 -0 -0 -01159,510
8Abdizhamal Galymzhan0KAZ 1w0 10b1 14w1 15b0 2b0 4w0 12b131022,530
9Ermekuly Zhandaulet0KAZ 2b0 12w1 4b½ 5w0 6w1 11b1 13w½4623,530
10Kaliaskarov Beibarys0KAZ 3w0 8w0 6b- 14b1 12b½ 6w+ 11w-2,51216,520
11Kasym Shadiar0KAZ 4b½ 6w1 5b0 12w1 3b0 9w0 10b+3,572330
12Torebel Kurmantai0KAZ 5w0 9b0 -1 11b0 10w½ 14b1 8w02,5112020
13Yesenali Baisultan0KAZ 6b1 4w1 2b1 3w1 1b0 5w½ 9b½522840
14Zetbek Yersultan0KAZ 7w0 -1 8b0 10w0 4b0 12w0 6b-11415,510
15Zhorabek Alinur0KAZ -1 3b0 7w+ 8w1 5b0 1w0 2w03926,530

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)