Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Юноши до 14 лет.

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:37:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)

Giải/ Nội dungG6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Abdigali, Aldiyar5570127921432KAZTaraz/Gambit
2Abdizhamal, Galymzhan0KAZZhambyl audany
3Abdulla, Rayan4470754731409KAZMerki audany
4Ermekuly, Zhandaulet5570244210KAZT.Ryskulov audany
5Iliyas, Magzhan4470397361489KAZSarysu audany
6Ivanov, Dmitriy K4470563121634KAZTaraz/Etude
7Kaliaskarov, Beibarys5570277490KAZKordai audany
8Kasym, Shadiar5570244480KAZT.Ryskulov audany
9Sarman, Alikhan137917531759KAZTaraz/Etude
10Tanataruly, Nuriman4470343191405KAZ
11Torebel, Kurmantai0KAZTalas audany
12Turebayev, Daryn137884341579KAZTaraz/Gambit
13Yesenali, Baisultan4470564950KAZTaraz/Gambit
14Zetbek, Yersultan0KAZKordai audany
15Zhorabek, Alinur0KAZTalas audany