Чемпионат Жамбылской области среди юношей и девушек в возрастных категориях 6-18 лет (отбор на 2027 год). Девушки до 14 лет.Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:36:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 12)
| Giải/ Nội dung | G6, B6, G8, B8, G10, B10, G12, B12, G14, B14, G16, B16, G18, B18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Iliyas, Aiaru | 0 | KAZ | * | 1 | 0 | + | + | ½ | 0 | 3,5 | 3 | 3,75 | 3 | 0,5 |
| 2 | | Ibraikul, Aiziya | 0 | KAZ | 0 | * | 0 | + | + | - | 0 | 2 | 5 | 0 | 2 | 0 |
| 3 | | Otegen, Medina | 1609 | KAZ | 1 | 1 | * | + | + | 1 | ½ | 5,5 | 1 | 11,75 | 5 | 0,5 |
| 4 | | Abdykhalyk, Korkem | 0 | KAZ | - | - | - | * | - | - | - | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | | Kuanyshbek, Altynai | 0 | KAZ | - | - | - | - | * | - | - | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | | Yerzhan, Kazyna | 1562 | KAZ | ½ | + | 0 | + | + | * | 0 | 3,5 | 4 | 3,75 | 3 | 0,5 |
| 7 | | Nurabay, Kausar | 0 | KAZ | 1 | 1 | ½ | + | + | 1 | * | 5,5 | 2 | 11,75 | 5 | 0,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
|
|
|
|